prevailing wind

prevailing wind

The prevailing wind bends the trees along the coastline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió thịnh hành, gió chủ đạo: "prevailing wind" dùng để chỉ hướng gió thường xuyên thổi mạnh nhất tại một khu vực địa cụ thể trong một khoảng thời gian dài ( dụ: theo mùa hoặc theo năm). Hướng gió này ảnh hưởng lớn đến khí hậu, thời tiết cảnh quan của vùng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prevailing wind in this region is from the southwest. (Gió thịnh hànhkhu vực này thổi từ hướng tây nam.)
    • The direction of the prevailing wind determines the distribution of rainfall on the mountain. (Hướng của gió chủ đạo quyết định sự phân bố lượng mưa trên ngọn núi.)
    • Farmers plant trees to block the prevailing wind and protect their crops. (Nông dân trồng cây để chặn gió thịnh hành bảo vệ mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be influenced by the prevailing wind": bị ảnh hưởng bởi gió thịnh hành.

    • The architecture of coastal houses is often influenced by the prevailing wind to minimize damage. (Kiến trúc của những ngôi nhà ven biển thường bị ảnh hưởng bởi gió thịnh hành để giảm thiểu thiệt hại.)
  • "the prevailing wind direction": hướng gió chủ đạo.

    • The prevailing wind direction shifts between summer and winter in this area. (Hướng gió chủ đạo thay đổi giữa mùa mùa đôngkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Prevailing (adj): thịnh hành, phổ biến, chủ đạo (dùng cho nhiều hiện tượng, không chỉ gió).

    • The prevailing opinion is that climate change is real. (Ý kiến phổ biến biến đổi khí hậu thật.)
  • Wind (n): gió (không tính chất chủ đạo).

    • The wind is strong today. (Gió hôm nay rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant wind: gió chiếm ưu thế (nhấn mạnh sự chiếm ưu thế về cường độ hoặc tần suất).
  • Predominant wind: gió chủ yếu (thường dùng thay thế cho "prevailing wind").
  • Trade wind: gió mậu dịch (một loại gió thịnh hành cụ thểvùng nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow from: thổi từ (hướng nào đó).

    • The prevailing wind blows from the east. (Gió thịnh hành thổi từ hướng đông.)
  • Set in: bắt đầu thịnh hành (dùng cho gió hoặc thời tiết).

    • As winter approaches, the prevailing wind sets in from the north. (Khi mùa đông đến gần, gió thịnh hành bắt đầu thổi từ hướng bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go with the prevailing wind": đi theo xu hướng chung, làm theo đám đông (nghĩa bóng, không dùng theo nghĩa đen về gió).
    • In politics, many people just go with the prevailing wind. (Trong chính trị, nhiều người chỉ đi theo xu hướng chung.)